Chờ như gái chờ cưới

Direct English translation

Waiting like a girl waiting to get married.

Equivalent English version

On pins and needles

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự chờ đợi với tâm trạng hồi hộp, phấp phỏng, mong ngóng điều sắp đến. Thường dùng để nói về sự nôn nao, sốt ruột trông đợi một việc quan trọng.
English explanation
Refers to waiting in an anxious, excited, and restless state. It is commonly used for someone eagerly anticipating an important event or outcome.